right of search

Định nghĩa

Danh từ: Quyền khám xét (quyền của một bên tham chiến được phép dừng khám xét tàu trung lập trên biển cả trong thời chiến)

dụ sử dụng
  • (Trong thời chiến, một quốc gia có thể thực thi quyền khám xét của mình để đảm bảo rằng tàu trung lập không chở hàng cấm.)
  • (Quyền khám xét một khía cạnh gây tranh cãi của luật hàng hải, thường dẫn đến căng thẳng giữa các quốc gia tham chiến trung lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assert the right of search": khẳng định quyền khám xét.

    • The naval commander asserted the right of search to inspect the cargo of the neutral vessel. (Chỉ huy hải quân đã khẳng định quyền khám xét để kiểm tra hàng hóa của tàu trung lập.)
  • "to deny the right of search": từ chối quyền khám xét.

    • The neutral captain denied the right of search, claiming his ship was on a peaceful mission. (Thuyền trưởng của tàu trung lập đã từ chối quyền khám xét, tuyên bố tàu của ông đang thực hiện nhiệm vụ hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Right of visit (danh từ): quyền viếng thăm (một thuật ngữ pháp tương tự, thường được dùng thay thế cho "right of search" trong một số bối cảnh).
  • Belligerent right (danh từ): quyền của bên tham chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Quyền kiểm tra (trong luật hàng hải quốc tế, nhưng ít chính xác hơn)
  • Quyền dừng khám xét (mô tả đầy đủ hơn hành động này)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "right of search".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "right of search".